아무 단어나 입력하세요!

"split between" in Vietnamese

chia ra giữa

Definition

Dùng để mô tả điều gì đó hoặc ai đó được chia hoặc phân bổ giữa hai hay nhiều nhóm, vật, hoặc nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Thường gặp với thời gian, tiền bạc, trách nhiệm hoặc cảm xúc ('split between gia đình và công việc'). Không nhầm với 'split up', nghĩa là tách biệt hoàn toàn.

Examples

The money was split between the three winners.

Số tiền đã được **chia ra giữa** ba người chiến thắng.

Her attention was split between her book and the TV.

Sự chú ý của cô ấy được **chia ra giữa** cuốn sách và TV.

I feel split between wanting to travel and needing to save money.

Tôi cảm thấy mình **chia ra giữa** muốn đi du lịch và cần tiết kiệm tiền.

Her loyalties were split between her family and her best friend.

Sự trung thành của cô ấy **chia ra giữa** gia đình và người bạn thân nhất.

The project will be split between two teams from different countries.

Dự án sẽ được **chia ra giữa** hai đội từ các quốc gia khác nhau.

My time is split between school and my part-time job.

Thời gian của tôi **chia ra giữa** trường học và công việc bán thời gian.