아무 단어나 입력하세요!

"splenic" in Vietnamese

lách (thuộc về lách)

Definition

Liên quan đến lá lách, một cơ quan nằm ở phần trên bên trái của bụng và là một phần của hệ miễn dịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính chất chuyên môn y khoa, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như "splenic injury", "splenic artery". Luôn chỉ về lá lách.

Examples

The splenic artery supplies blood to the spleen.

Động mạch **lách** cung cấp máu cho lá lách.

The doctor checked for splenic injury after the accident.

Bác sĩ đã kiểm tra xem có tổn thương **lách** sau tai nạn không.

She has a splenic condition that needs monitoring.

Cô ấy có một bệnh lý **lách** cần được theo dõi.

After surgery, the doctors kept a close eye on any splenic complications.

Sau phẫu thuật, các bác sĩ theo dõi sát mọi biến chứng **lách**.

Sometimes, splenic problems can go unnoticed for years.

Đôi khi, các vấn đề **lách** có thể không được nhận ra trong nhiều năm.

An enlarged spleen is called splenic enlargement in medical reports.

Lách to ra được gọi là **lách** phì đại trong báo cáo y khoa.