아무 단어나 입력하세요!

"splendiferous" in Vietnamese

tuyệt vờilộng lẫy (mang tính hài hước, phóng đại)

Definition

Diễn tả điều gì đó rất tuyệt vời, xuất sắc hay ấn tượng; thường dùng với ý tếu táo hoặc phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, mang tính hài hước và thân mật. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

What a splendiferous view from this mountain!

Khung cảnh từ ngọn núi này thật **tuyệt vời** làm sao!

The party was splendiferous and everyone had fun.

Buổi tiệc thật sự **tuyệt vời**, ai cũng vui vẻ.

She wore a splendiferous dress to the event.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy **lộng lẫy** đến sự kiện.

That dessert was absolutely splendiferous—I want the recipe!

Món tráng miệng đó thực sự **tuyệt vời**—tôi muốn xin công thức!

We had a splendiferous time at the festival last night.

Tối qua chúng tôi đã có một thời gian **tuyệt vời** ở lễ hội.

His explanation was so clear and splendiferous that everyone understood.

Lời giải thích của anh ấy **tuyệt vời** đến nỗi ai cũng hiểu.