아무 단어나 입력하세요!

"splash out on" in Vietnamese

chi mạnh tayvung tiền

Definition

Chi nhiều tiền cho một thứ gì đó đặc biệt, thường là để tự thưởng hoặc mua sắm xa xỉ, không phải là nhu cầu thiết yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi bạn mua thứ gì đó để tự thưởng ('splash out on a new phone'). Không dùng cho chi tiêu thiết yếu.

Examples

They decided to splash out on a big screen TV for their living room.

Họ quyết định **vung tiền** mua một chiếc TV màn hình lớn cho phòng khách.

I want to splash out on some new clothes for the party.

Tôi muốn **chi mạnh tay** mua vài bộ đồ mới cho bữa tiệc.

She splashed out on an expensive watch as a birthday gift.

Cô ấy đã **vung tiền** mua một chiếc đồng hồ đắt tiền để làm quà sinh nhật.

We rarely splash out on ourselves, but tonight calls for a celebration!

Chúng tôi hiếm khi **chi mạnh tay** cho bản thân, nhưng tối nay là dịp để ăn mừng!

After getting his bonus, Tom decided to splash out on a fancy dinner.

Sau khi nhận thưởng, Tom quyết định **chi mạnh tay** cho một bữa tối sang trọng.

Don’t be afraid to splash out on experiences—you only live once!

Đừng ngại **vung tiền** cho những trải nghiệm—bạn chỉ sống một lần thôi!