"splash on" in Vietnamese
Definition
Làm cho chất lỏng rơi hay bắn lên thứ gì đó thành giọt nhỏ, thường là vô ý hay với một chút lực. Cũng có thể có nghĩa là xịt nước hoa, nước lên cơ thể hay đồ vật một cách hào phóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu cho chất lỏng như nước hoặc nước hoa. Thường diễn tả hành động vô tình làm văng nước, ngoài ra còn để diễn đạt xịt nhiều (như nước hoa: 'splash on some cologne'). Mang tính thân mật, không dùng cho chất đặc. Phân biệt với 'spill' (làm đổ nhiều và tràn lan hơn).
Examples
You splash on some water to wash your face.
Bạn **té lên** mặt chút nước để rửa mặt.
Don't splash on too much perfume.
Đừng **té lên** quá nhiều nước hoa.
He accidentally splashed on paint while fixing the wall.
Anh ấy vô tình **té lên** mình sơn khi sửa tường.
I like to splash on some cold water to wake up in the morning.
Tôi thích **té lên** mặt ít nước lạnh để tỉnh vào buổi sáng.
She always splashes on her favorite cologne before leaving the house.
Cô ấy luôn **té lên** người loại nước hoa yêu thích trước khi ra khỏi nhà.
Oops, I splashed on some juice while pouring it into my glass.
Ôi, tôi **té lên** mình chút nước ép khi rót vào cốc.