아무 단어나 입력하세요!

"spitting distance" in Vietnamese

gần sáttrong tầm phun nước bọt

Definition

Dùng khi nói về một nơi hoặc vật rất gần, trong tầm với hoặc cách đó chỉ một quãng ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Khá thân mật, mang nét dí dỏm. Dùng cả cho vị trí lẫn ý nghĩa đạt được gì đó rất gần. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The school is within spitting distance of my house.

Trường học chỉ cách nhà tôi **gần sát**.

The cafe is just spitting distance from the library.

Quán cà phê chỉ **gần sát** thư viện.

We are within spitting distance of the train station.

Chúng ta đang ở **gần sát** ga tàu.

The store is so close, it's basically spitting distance from here.

Cửa hàng gần lắm, cách đây chỉ **gần sát** thôi!

You could hit the stadium with a rock—it's spitting distance away!

Bạn có thể ném đá tới sân vận động — nó chỉ **gần sát** đây thôi!

Her office is within spitting distance of mine, so we see each other a lot.

Văn phòng của cô ấy **gần sát** văn phòng tôi, nên chúng tôi gặp nhau thường xuyên.