아무 단어나 입력하세요!

"spitfire" in Vietnamese

cô gái nóng tínhngười phụ nữ mạnh mẽ

Definition

Chỉ người phụ nữ hay cô gái nóng nảy, mạnh mẽ, và không ngại nói lên ý kiến của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thái độ trìu mến hoặc ngưỡng mộ; hay dành cho phụ nữ cá tính mạnh. Không phải là tên máy bay trong Thế chiến II.

Examples

Maria is a real spitfire in class.

Maria đúng là một **cô gái nóng tính** trong lớp.

Don't argue with a spitfire like her.

Đừng tranh cãi với một **cô gái nóng tính** như cô ấy.

Her little sister is a spitfire and never backs down.

Em gái cô ấy là một **cô gái nóng tính** và không bao giờ chịu thua.

Everyone calls her a spitfire because she always speaks her mind.

Mọi người gọi cô ấy là **cô gái nóng tính** vì cô ấy luôn nói thẳng.

He dated a real spitfire once and couldn't keep up with her energy.

Anh ấy từng hẹn hò với một **cô gái nóng tính** thật sự và không theo kịp năng lượng của cô ấy.

You know she's a spitfire—never afraid to stand up for herself.

Bạn biết cô ấy là một **cô gái nóng tính**—luôn dám bảo vệ bản thân.