아무 단어나 입력하세요!

"spitballs" in Vietnamese

viên giấy phun bằng miệngviên giấy nhai

Definition

Những viên nhỏ bằng giấy hoặc vật liệu khác, được nhai hoặc làm ướt rồi phun ra bằng miệng hoặc ống hút, thường dùng để nghịch ngợm ở trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, miêu tả trò nghịch ngợm trẻ con ở trường. Không nhầm với thuật ngữ bóng chày 'spitball'.

Examples

The students made spitballs during class.

Các học sinh đã làm **viên giấy phun bằng miệng** trong lớp.

Please do not throw spitballs at your classmates.

Xin đừng ném **viên giấy phun bằng miệng** vào bạn học.

He got in trouble for shooting spitballs in the hallway.

Cậu ấy bị mắng vì bắn **viên giấy phun bằng miệng** ở hành lang.

Back in school, we used to have contests to see who could launch spitballs the farthest.

Hồi đi học, chúng tôi từng thi ai phun **viên giấy nhai** xa nhất.

Teachers are always on the lookout for flying spitballs during boring lectures.

Các thầy cô luôn cảnh giác với **viên giấy phun bằng miệng** bay trong giờ học nhàm chán.

It took ages to clean all the sticky spitballs off the ceiling after the party.

Phải mất rất lâu để dọn hết **viên giấy nhai** dính trên trần sau bữa tiệc.