아무 단어나 입력하세요!

"spire" in Vietnamese

tháp nhọnchóp nhọn

Definition

Tháp nhọn là phần cấu trúc cao và nhọn giống hình nón nằm trên nóc các tòa nhà, nhất là nhà thờ hay đền chùa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tháp nhọn' chủ yếu dùng trong kiến trúc, đặc biệt với nhà thờ. Không dùng từ này cho nghĩa 'xoắn ốc'; chỉ dùng cho các cấu trúc cao, nhọn.

Examples

The church had a tall spire.

Nhà thờ có một **tháp nhọn** cao.

You can see the spire from far away.

Bạn có thể nhìn thấy **tháp nhọn** từ xa.

The old cathedral lost its spire in the storm.

Nhà thờ lớn cũ đã mất **tháp nhọn** trong cơn bão.

The city's skyline is famous for the spires of its historic buildings.

Đường chân trời của thành phố nổi tiếng với những **tháp nhọn** của các công trình lịch sử.

Lightning struck the spire during a storm last night.

Sét đã đánh trúng **tháp nhọn** trong cơn bão đêm qua.

I love the way the sun sets behind the spire each evening.

Tôi thích cảnh hoàng hôn sau **tháp nhọn** mỗi tối.