아무 단어나 입력하세요!

"spinners" in Vietnamese

con quayngười xe sợi

Definition

"Con quay" thường chỉ đồ chơi quay tay (fidget spinner), ngoài ra còn có thể chỉ người máy hoặc người quay sợi.

Usage Notes (Vietnamese)

"Con quay" chủ yếu dùng cho đồ chơi fidget spinner, nhưng cũng có thể chỉ người hay máy xe sợi. Không dùng cho ý nghĩa trong thể thao hoặc câu cá.

Examples

Many kids like to play with colorful spinners at school.

Nhiều trẻ thích chơi với những **con quay** đủ màu ở trường.

The workers at the factory are experienced spinners of wool.

Các công nhân ở xưởng là những **người xe sợi** len có kinh nghiệm.

She bought three new spinners for her children.

Cô ấy đã mua ba **con quay** mới cho các con mình.

These fidget spinners were a huge trend a few years ago.

Những **con quay** fidget này từng là trào lưu lớn vài năm trước.

Can you believe there are professional spinners who make yarn by hand?

Bạn có tin rằng có những **người xe sợi** chuyên nghiệp tự tay làm ra sợi không?

My little brother collects all kinds of spinners and even knows tricks with them.

Em trai tôi sưu tầm đủ loại **con quay** và còn biết làm trò với chúng.