아무 단어나 입력하세요!

"spin round" in Vietnamese

quay ngoắt lạixoay người đột ngột

Definition

Quay người hoặc đầu lại thật nhanh, thường là do bất ngờ hoặc có điều gì đó xảy ra phía sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường diễn đạt hành động quay người đột ngột do ngạc nhiên hoặc nghe thấy tiếng động phía sau; khác với quay từ từ.

Examples

I heard a noise and spun round to see what it was.

Tôi nghe thấy tiếng động và **quay ngoắt lại** xem đó là gì.

She spun round when someone called her name.

Có người gọi tên, cô ấy **quay ngoắt lại**.

The cat spun round and chased its tail.

Con mèo **quay ngoắt lại** và đuổi theo cái đuôi của nó.

He spun round so fast he almost fell over.

Anh ấy **quay ngoắt lại** quá nhanh nên suýt ngã.

Don’t just spin round every time you hear a sound—it’s probably nothing.

Đừng cứ **quay ngoắt lại** mỗi khi nghe thấy tiếng động—có thể chẳng phải gì đâu.

She spun round in surprise when the door slammed shut.

Cô ấy **quay ngoắt lại** vì ngạc nhiên khi cánh cửa đóng sầm.