"spin around" in Vietnamese
Definition
Xoay người thật nhanh thành một vòng tròn hoặc quay quanh tại chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, miêu tả các chuyển động nhanh như khi trẻ em chơi, nhảy múa hoặc quay lại để nhìn ai đó. Được sử dụng nhiều trong chỉ dẫn hoặc câu chuyện hằng ngày.
Examples
Children love to spin around in the playground.
Trẻ em thích **quay vòng** ở sân chơi.
Please spin around and face the other way.
Làm ơn **quay lại** và quay mặt sang hướng khác.
The dancer started to spin around on stage.
Vũ công bắt đầu **quay vòng** trên sân khấu.
I felt so dizzy after I spun around too many times.
Tôi cảm thấy chóng mặt sau khi **quay vòng** quá nhiều lần.
He heard his name and suddenly spun around to see who was calling him.
Anh ấy nghe thấy tên mình nên lập tức **quay lại** xem ai đang gọi.
When the music started, everyone began to spin around on the dance floor.
Khi nhạc nổi lên, mọi người bắt đầu **quay vòng** trên sàn nhảy.