"spin a yarn" in Vietnamese
Definition
Kể một câu chuyện dài hoặc sáng tạo, thường phóng đại hoặc không hoàn toàn đúng sự thật để giải trí hoặc gây ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh thân mật, hàm ý sáng tạo hoặc phóng đại, không phải nói dối nghiêm trọng. Thường đi với các động từ như 'thường hay' hoặc 'thích'.
Examples
My grandfather loves to spin a yarn about his adventures.
Ông tôi rất thích **kể chuyện bịa** về những cuộc phiêu lưu của mình.
He tried to spin a yarn to stay out of trouble.
Anh ấy đã cố **thêu dệt chuyện** để không bị rắc rối.
Children often spin a yarn when explaining a mess.
Trẻ con thường **thêu dệt chuyện** khi giải thích một mớ hỗn độn.
If you ask Tom where he was, he's sure to spin a yarn.
Nếu bạn hỏi Tom ở đâu, chắc chắn anh ấy sẽ **kể chuyện bịa**.
You can always count on Sarah to spin a yarn at parties.
Bạn luôn có thể trông cậy vào Sarah **thêu dệt chuyện** ở các bữa tiệc.
He can spin a yarn so well, you almost believe every word.
Anh ấy có thể **thêu dệt chuyện** rất hay, khiến bạn gần như tin mọi lời.