아무 단어나 입력하세요!

"spillway" in Vietnamese

cống xả tràn

Definition

Cống xả tràn là một công trình giúp xả nước thừa ra khỏi đập hoặc hồ chứa để ngăn ngừa lũ lụt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cống xả tràn' là thuật ngữ kỹ thuật liên quan đến thuỷ lợi và quản lý nước, không dùng cho việc nước tràn trong gia đình. Cụm thường gặp: 'cửa xả tràn', 'cống xả tràn khẩn cấp'.

Examples

The dam has a large spillway to release extra water.

Đập có một **cống xả tràn** lớn để xả nước dư.

Water flows quickly over the spillway during heavy rain.

Nước chảy nhanh qua **cống xả tràn** khi mưa lớn.

The engineers inspected the spillway for any damage.

Các kỹ sư kiểm tra **cống xả tràn** xem có bị hư hại không.

If the lake gets too high, the spillway automatically lets the extra water out.

Nếu mực nước hồ quá cao, **cống xả tràn** tự động xả nước dư ra ngoài.

They had to open the spillway gates to prevent flooding downstream.

Họ đã phải mở các cửa **cống xả tràn** để tránh lũ phía hạ lưu.

Most people have never seen a spillway up close—it's actually pretty impressive.

Hầu hết mọi người chưa từng thấy **cống xả tràn** gần — nó thực sự rất ấn tượng.