아무 단어나 입력하세요!

"spiller" in Vietnamese

người hay làm đổngười vụng về

Definition

Chỉ người thường xuyên làm đổ nước hoặc thức ăn trong các tình huống hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng vui, để trêu ai đó hậu đậu hay làm đổ đồ, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Be careful—you're such a spiller.

Cẩn thận nhé—bạn đúng là một **người hay làm đổ** đấy.

My little brother is a spiller at every meal.

Em trai tôi là **người hay làm đổ** trong mỗi bữa ăn.

The cat was the spiller, not me!

Con mèo mới là **người hay làm đổ**, không phải tôi!

Oops, I'm such a spiller—I knocked over my coffee again.

Ôi, mình đúng là **người hay làm đổ**—lại làm đổ cà phê nữa rồi.

Don't give Tim a glass—he's the worst spiller ever.

Đừng đưa ly cho Tim—cậu ấy là **người hay làm đổ** tệ nhất đấy.

There's always one spiller at every party.

Lúc nào cũng có một **người hay làm đổ** ở mỗi buổi tiệc.