아무 단어나 입력하세요!

"spiking" in Vietnamese

tăng vọtpha chất vào (đồ uống)đập bóng (bóng chuyền)

Definition

'Spiking' có nghĩa là điều gì đó tăng lên đột ngột, lén bỏ chất vào đồ uống của ai đó, hoặc đập bóng mạnh trong môn bóng chuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng mô tả sự tăng mạnh (như 'spiking cases'), pha chất độc vào đồ uống ('drink spiking', phạm pháp), và động tác thể thao. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

The temperature is spiking this afternoon.

Chiều nay nhiệt độ đang **tăng vọt**.

Reports say cases are spiking in the city.

Theo báo cáo, số ca ở thành phố đang **tăng vọt**.

He was accused of spiking her drink at the party.

Anh ấy bị cáo buộc đã **pha chất vào** đồ uống của cô ấy ở buổi tiệc.

Prices are spiking because of the new tax.

Giá cả đang **tăng vọt** vì thuế mới.

People worry about their drinks being spiked at clubs.

Mọi người lo lắng đồ uống của mình bị **pha chất** ở câu lạc bộ.

She’s really good at spiking the ball during volleyball games.

Cô ấy rất giỏi **đập bóng** trong các trận bóng chuyền.