아무 단어나 입력하세요!

"spiking" in Indonesian

tăng vọtpha chất vào đồ uốngđập bóng (bóng chuyền)

Definition

'Spiking' có thể chỉ sự tăng mạnh đột biến, bí mật pha chất vào đồ uống của ai đó, hoặc động tác đập bóng mạnh trong bóng chuyền.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường gặp khi nói về số liệu tăng vọt ('spiking cases'), pha thuốc/bột lén vào đồ uống (hành vi phạm pháp), và trong thể thao (bóng chuyền). Đọc kỹ ngữ cảnh để hiểu lại đúng nghĩa.

Examples

The temperature is spiking this afternoon.

Nhiệt độ chiều nay đang **tăng vọt**.

Reports say cases are spiking in the city.

Tin cho biết số ca ở thành phố đang **tăng vọt**.

He was accused of spiking her drink at the party.

Anh ấy bị cáo buộc **pha chất vào** đồ uống của cô ấy tại bữa tiệc.

Prices are spiking because of the new tax.

Giá cả đang **tăng vọt** do thuế mới.

People worry about their drinks being spiked at clubs.

Mọi người lo lắng đồ uống của mình bị **pha chất** ở các câu lạc bộ.

She’s really good at spiking the ball during volleyball games.

Cô ấy rất giỏi **đập bóng** trong các trận bóng chuyền.