아무 단어나 입력하세요!

"spiker" in Vietnamese

vận động viên đánh bóng (bóng chuyền)spiker

Definition

Trong bóng chuyền, vận động viên đánh bóng là người chuyên nhảy lên và đập bóng mạnh qua lưới để ghi điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bóng chuyền, không nên dùng cho cầu thủ tấn công ở các môn khác. Đôi khi cũng gọi là “attacker”.

Examples

The team's best spiker scored the winning point.

**Vận động viên đánh bóng** giỏi nhất của đội ghi điểm quyết định.

She wants to be a spiker on her school volleyball team.

Cô ấy muốn trở thành **vận động viên đánh bóng** của đội bóng chuyền trường mình.

A good spiker needs strong jumping skills.

**Vận động viên đánh bóng** giỏi cần có kỹ năng nhảy tốt.

As soon as the ball was set, our spiker smashed it over the net.

Ngay khi banh được chuyền, **vận động viên đánh bóng** của chúng tôi đã đập bóng mạnh qua lưới.

Everyone cheered when their new spiker joined the game.

Mọi người đều reo hò khi **vận động viên đánh bóng** mới của họ vào sân.

Our coach says the spiker has to be smart as well as strong.

Huấn luyện viên của chúng tôi nói rằng **vận động viên đánh bóng** phải vừa thông minh vừa mạnh mẽ.