"sperms" in Vietnamese
Definition
Tinh trùng là tế bào sinh sản của nam giới, kết hợp với trứng của nữ để tạo ra em bé. Chúng được sản xuất ở tinh hoàn và quan trọng cho sinh sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'tinh trùng' ở dạng không đếm được. Dạng số nhiều 'tinh trùng' chủ yếu xuất hiện trong tài liệu khoa học khi nói về từng loại hoặc từng tế bào riêng lẻ.
Examples
Male bodies make sperms in the testicles.
Cơ thể nam giới sản xuất **tinh trùng** trong tinh hoàn.
Sperms are needed for a woman to get pregnant.
Để phụ nữ mang thai thì cần có **tinh trùng**.
Doctors look at sperms under a microscope.
Bác sĩ nhìn **tinh trùng** dưới kính hiển vi.
Some health problems can affect the number of sperms a man makes.
Một số vấn đề sức khỏe có thể ảnh hưởng đến số lượng **tinh trùng** mà nam giới tạo ra.
Fertility tests often measure how many sperms can swim well.
Các bài kiểm tra khả năng sinh sản thường đo số lượng **tinh trùng** có khả năng bơi tốt.
If sperms are slow or weak, getting pregnant might take longer.
Nếu **tinh trùng** chậm hoặc yếu, có thể sẽ mất nhiều thời gian hơn để mang thai.