"spermicide" in Vietnamese
Definition
Đây là chất dùng để tiêu diệt tinh trùng nhằm ngừa thai, thường được sử dụng kèm với các biện pháp tránh thai khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thuốc diệt tinh trùng' là thuật ngữ y khoa, thường ở dạng gel, kem, hoặc bọt. Dùng riêng lẻ ít hiệu quả; nên phối hợp cùng bao cao su.
Examples
If you forget to use spermicide, there's a higher risk of pregnancy.
Nếu bạn quên dùng **thuốc diệt tinh trùng**, nguy cơ mang thai sẽ tăng cao.
He prefers to combine spermicide with condoms for extra protection.
Anh ấy thích kết hợp **thuốc diệt tinh trùng** với bao cao su để tăng hiệu quả bảo vệ.
Some types of spermicide come as foams or films, not just gels.
Một số loại **thuốc diệt tinh trùng** có dạng bọt hoặc phim, không chỉ ở dạng gel.
We used spermicide to help prevent pregnancy.
Chúng tôi đã dùng **thuốc diệt tinh trùng** để tránh mang thai.
You can buy spermicide at a pharmacy without a prescription.
Bạn có thể mua **thuốc diệt tinh trùng** ở hiệu thuốc mà không cần đơn.
Some people are allergic to spermicide.
Một số người bị dị ứng với **thuốc diệt tinh trùng**.