아무 단어나 입력하세요!

"spermicidal" in Vietnamese

diệt tinh trùng

Definition

Chỉ một chất hoặc sản phẩm có tác dụng tiêu diệt tinh trùng, thường được sử dụng trong các phương pháp tránh thai để ngăn ngừa mang thai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong bối cảnh y tế hoặc sức khỏe; hay đứng trước danh từ như 'spermicidal gel'. Không dùng cho chất sát khuẩn nói chung mà chỉ dành riêng cho việc diệt tinh trùng.

Examples

She used a spermicidal gel as birth control.

Cô ấy đã dùng gel **diệt tinh trùng** để tránh thai.

There are spermicidal creams available at pharmacies.

Ở hiệu thuốc có bán kem **diệt tinh trùng**.

A spermicidal lubricant can help prevent pregnancy.

Chất bôi trơn **diệt tinh trùng** có thể giúp ngừa thai.

Some condoms come with spermicidal coating for extra protection.

Một số bao cao su có lớp phủ **diệt tinh trùng** để tăng cường bảo vệ.

Doctors may recommend spermicidal products to couples seeking non-hormonal contraception.

Bác sĩ có thể khuyên dùng các sản phẩm **diệt tinh trùng** cho các cặp đôi đang tìm kiếm biện pháp tránh thai không nội tiết.

Always check if a product is truly spermicidal before using it for contraception.

Luôn kiểm tra xem một sản phẩm có thực sự **diệt tinh trùng** không trước khi dùng để tránh thai.