"spermaceti" in Vietnamese
Definition
Tinh dầu cá nhà táng là một chất sáp màu trắng lấy từ đầu cá nhà táng, từng được dùng để sản xuất nến, thuốc mỡ và mỹ phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày, chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực lịch sử, khoa học hoặc hàng hải. Thường đi kèm với các từ như 'dầu', 'cá nhà táng', 'nến'. Khác với 'tinh trùng' dù tên gần giống.
Examples
Spermaceti was once used to make high-quality candles.
Hồi xưa, người ta dùng **tinh dầu cá nhà táng** để làm nến chất lượng cao.
Spermaceti is found in the head cavity of sperm whales.
**Tinh dầu cá nhà táng** nằm trong khoang đầu của cá nhà táng.
People used spermaceti in medicines and cosmetics for many years.
Mọi người đã dùng **tinh dầu cá nhà táng** trong thuốc và mỹ phẩm nhiều năm liền.
The whaling industry sought spermaceti because it burned cleanly in lamps.
Ngành săn cá nhà táng tìm **tinh dầu cá nhà táng** vì nó cháy sạch trong đèn.
These days, synthetic oils have replaced spermaceti in most products.
Ngày nay, các loại dầu tổng hợp đã thay thế **tinh dầu cá nhà táng** trong hầu hết sản phẩm.
I read in an old book that sailors valued spermaceti for waterproofing gear on ships.
Tôi đọc trong một cuốn sách cũ rằng thủy thủ rất quý **tinh dầu cá nhà táng** vì nó giúp chống nước cho đồ dùng trên tàu.