아무 단어나 입력하세요!

"sperm donor" in Vietnamese

người hiến tinh trùng

Definition

Người đàn ông hiến tinh trùng, thường cho một phòng khám, để người khác có thể dùng để sinh con.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính trang trọng, thường dùng trong y tế, sinh sản hoặc pháp lý. Hay đi cùng các cụm như 'trở thành người hiến tinh trùng'. Ít dùng trong giao tiếp đời thường.

Examples

He decided to become a sperm donor to help families have children.

Anh ấy quyết định trở thành **người hiến tinh trùng** để giúp các gia đình có con.

The clinic needs a sperm donor for their fertility program.

Phòng khám cần một **người hiến tinh trùng** cho chương trình hỗ trợ sinh sản.

A sperm donor usually has to pass medical tests.

Một **người hiến tinh trùng** thường phải kiểm tra y tế.

They chose an anonymous sperm donor from the clinic.

Họ đã chọn một **người hiến tinh trùng** ẩn danh từ phòng khám.

Some people meet their biological father after learning he was a sperm donor.

Một số người gặp cha ruột của mình sau khi biết ông ấy là **người hiến tinh trùng**.

Becoming a sperm donor often requires several interviews and screenings.

Trở thành **người hiến tinh trùng** thường cần nhiều cuộc phỏng vấn và kiểm tra.