"spenders" in Vietnamese
Definition
Những người thường xuyên tiêu tiền, đặc biệt là tiêu nhiều mà không lo tiết kiệm. Có thể là hào phóng hoặc thiếu kiểm soát chi tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng và ở số nhiều ('big spenders'). Có thể mang ý nghĩa tốt (hào phóng) hoặc xấu (phung phí). Phân biệt với 'savers' là người tiết kiệm.
Examples
Some people are natural spenders and like to buy new things often.
Một số người vốn là **người tiêu xài** và thích mua đồ mới thường xuyên.
The store offers discounts to regular spenders.
Cửa hàng giảm giá cho những **người tiêu xài** thường xuyên.
Young spenders often use credit cards to pay.
Những **người tiêu xài** trẻ tuổi thường dùng thẻ tín dụng để thanh toán.
The mall is full of holiday spenders looking for deals.
Trung tâm thương mại đầy **người tiêu xài** dịp lễ đang săn khuyến mãi.
They're not big spenders, so we kept the party simple.
Họ không phải là **người tiêu xài lớn**, nên chúng tôi tổ chức bữa tiệc đơn giản.
With so many spenders at the event, the vendors made great profits.
Có quá nhiều **người tiêu xài** tại sự kiện, nên các gian hàng lời lớn.