아무 단어나 입력하세요!

"spend on" in Vietnamese

chi tiêu chodành (thời gian) cho

Definition

Dùng tiền hoặc thời gian cho một việc hoặc hoạt động cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'money' hoặc 'time': 'chi tiêu cho', 'dành thời gian cho'. Không dùng 'spend for' trong nghĩa này.

Examples

I spend on books every month.

Tôi **chi tiêu cho** sách mỗi tháng.

She likes to spend on good food.

Cô ấy thích **chi tiêu cho** đồ ăn ngon.

How much do you usually spend on clothes?

Bạn thường **chi tiêu cho** quần áo bao nhiêu?

They didn't want to spend on expensive hotels during their trip.

Họ không muốn **chi tiêu cho** các khách sạn đắt tiền trong chuyến đi.

If you spend on quality now, you won't have to replace things so often.

Nếu bạn **chi tiêu cho** chất lượng bây giờ, bạn sẽ không cần phải thay mới thường xuyên.

Most people don't realize how much they spend on little things every day.

Hầu hết mọi người không nhận ra họ **chi tiêu cho** những thứ nhỏ nhặt hằng ngày bao nhiêu.