"spend for" in Vietnamese
Definition
Dùng tiền, thời gian hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể, như mua gì đó hoặc ủng hộ một hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, 'spend for' ít dùng hơn 'spend on'. 'Spend for' thường đi với người hay mục đích; 'spend on' dùng cho vật. Chú ý dùng đúng ngữ cảnh.
Examples
I spend for my children's education every month.
Hàng tháng tôi **chi tiêu cho** việc học của con.
How much do you spend for groceries each week?
Bạn **chi tiêu cho** thực phẩm mỗi tuần bao nhiêu?
They spent for the new equipment at the school.
Họ đã **chi tiêu cho** thiết bị mới ở trường.
I didn't expect to spend for repairs so soon after buying the car.
Tôi không nghĩ mình sẽ phải **chi cho** sửa chữa sớm thế sau khi mua xe.
We usually spend for family trips during the holidays.
Chúng tôi thường **chi tiêu cho** những chuyến đi gia đình vào dịp nghỉ lễ.
He always finds reasons to spend for others, even when he can't afford it.
Anh ấy luôn tìm lý do để **chi tiêu cho** người khác, dù không đủ khả năng.