아무 단어나 입력하세요!

"spelt" in Vietnamese

đánh vần

Definition

'Spelt' là quá khứ và quá khứ phân từ của 'spell', nghĩa là đánh vần chữ cái theo đúng thứ tự. Chủ yếu dùng trong Tiếng Anh Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh Anh dùng 'spelt', còn tiếng Anh Mỹ dùng 'spelled'. Không nhầm với 'spelt' là loại lúa mì cổ (danh từ).

Examples

He spelt my name wrong on the form.

Anh ấy đã **đánh vần** sai tên tôi trên mẫu đơn.

She always spelt difficult words correctly in school.

Cô ấy luôn **đánh vần** đúng các từ khó ở trường.

The word was spelt differently in old books.

Từ đó được **đánh vần** khác đi trong các sách cũ.

I asked how her name was spelt because it sounded unusual.

Tôi đã hỏi tên cô ấy được **đánh vần** thế nào vì nó nghe lạ.

You wouldn't believe how many ways my last name has been spelt over the years.

Bạn sẽ không tin nổi họ đã **đánh vần** họ của tôi theo bao nhiêu cách trong những năm qua.

If it's not spelt right, the email won't go through.

Nếu không được **đánh vần** đúng, email sẽ không gửi đi được.