아무 단어나 입력하세요!

"spelling" in Vietnamese

chính tả

Definition

Cách sắp xếp các chữ cái trong một từ đúng thứ tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'kiểm tra chính tả', 'lỗi chính tả', và 'spelling bee' (cuộc thi đánh vần) thường dùng. Không dùng như động từ.

Examples

Her spelling is excellent.

**Chính tả** của cô ấy rất xuất sắc.

Please check your spelling before you submit your essay.

Hãy kiểm tra **chính tả** trước khi nộp bài luận.

There is a spelling mistake in this word.

Có một lỗi **chính tả** trong từ này.

I'm never sure about the spelling of "accommodate."

Tôi không bao giờ chắc chắn về **chính tả** của "accommodate".

He won the spelling bee at his school last year.

Cậu ấy đã thắng **spelling bee** ở trường vào năm ngoái.

British and American spelling can be quite different.

**Chính tả** Anh-Anh và Anh-Mỹ có thể khá khác nhau.