아무 단어나 입력하세요!

"spellcheck" in Vietnamese

kiểm tra chính tả

Definition

Công cụ trên máy tính giúp phát hiện lỗi chính tả trong văn bản và đề xuất cách sửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các phần mềm soạn thảo văn bản. Có thể dùng như danh từ ('chạy kiểm tra chính tả') hoặc động từ ('kiểm tra chính tả').

Examples

Please use the spellcheck before you submit your report.

Vui lòng sử dụng **kiểm tra chính tả** trước khi nộp báo cáo.

The spellcheck found three mistakes in my letter.

**Kiểm tra chính tả** đã phát hiện ba lỗi trong thư của tôi.

Can you spellcheck this paragraph for me?

Bạn có thể **kiểm tra chính tả** đoạn này giúp tôi không?

Oops, I forgot to run a spellcheck before printing it out.

Ôi, tôi quên chạy **kiểm tra chính tả** trước khi in mất rồi.

Auto spellcheck sometimes changes my words by mistake.

Tự động **kiểm tra chính tả** đôi khi thay đổi từ của tôi một cách nhầm lẫn.

Make sure the spellcheck is turned on so you don't miss any typos.

Đảm bảo rằng **kiểm tra chính tả** đang bật để không bỏ sót lỗi nào.