"spell out" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc viết từng chữ cái của một từ, hoặc giải thích điều gì đó thật rõ ràng và chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen (đánh vần từng chữ) hoặc nghĩa bóng (giải thích thật dễ hiểu). Thường dùng khi cần người khác nêu rõ hay diễn giải.
Examples
Can you spell out your name for me?
Bạn có thể **đánh vần** tên của mình cho tôi không?
She asked the teacher to spell out the instructions.
Cô ấy đã nhờ giáo viên **giải thích rõ** các hướng dẫn.
Please spell out each letter slowly.
Xin hãy **đánh vần** từng chữ một cách chậm rãi.
Do I really need to spell it out for you?
Tôi thực sự phải **giải thích rành rọt** cho bạn à?
Let me spell out what will happen if you’re late.
Để tôi **nói rõ** điều gì sẽ xảy ra nếu bạn đến trễ.
He didn’t get it until I spelled it out for him.
Anh ấy chỉ hiểu sau khi tôi **giải thích rõ ràng** cho anh ấy.