아무 단어나 입력하세요!

"speedster" in Vietnamese

người chạy rất nhanhxe cực nhanh

Definition

Chỉ người hoặc vật di chuyển rất nhanh, thường dùng cho vận động viên chạy nhanh hoặc xe rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ thông tục, thường chỉ vận động viên điền kinh, xe siêu nhanh hoặc nhân vật truyện tranh; không dùng cho tốc độ trung bình.

Examples

That car is a real speedster on the highway.

Chiếc xe đó đúng là một **người chạy rất nhanh** trên đường cao tốc.

She became known as the fastest speedster in school.

Cô ấy trở nên nổi tiếng là **người chạy rất nhanh** nhất trường.

The comic book hero is a speedster with special powers.

Nhân vật siêu anh hùng trong truyện tranh là một **người chạy rất nhanh** có siêu năng lực.

If you want to win the race, you need to beat that speedster in lane three.

Muốn thắng cuộc đua, bạn phải vượt qua **người chạy rất nhanh** ở làn số ba.

Don’t blink or that little speedster will be gone in an instant!

Chớ chớp mắt kẻo **người chạy rất nhanh** nhỏ đó biến mất ngay lập tức!

Our dog’s such a speedster—you can’t catch him once he starts running around the yard.

Chó nhà tôi **người chạy rất nhanh** lắm—chạy quanh sân là không bắt được đâu.