아무 단어나 입력하세요!

"speedboats" in Vietnamese

ca nô cao tốc

Definition

Thuyền nhỏ có động cơ mạnh, di chuyển rất nhanh trên mặt nước. Thường dùng cho đua thuyền, thể thao nước hoặc di chuyển nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Là số nhiều của 'speedboat', thường dùng cho thuyền giải trí hoặc thể thao, không dùng cho phà thương mại. Hay gặp trong cụm như 'speedboat race', 'thuê speedboats', v.v.

Examples

The speedboats made big waves on the lake.

Những chiếc **ca nô cao tốc** tạo nên những con sóng lớn trên hồ.

We watched the speedboats race from the shore.

Chúng tôi xem **ca nô cao tốc** đua từ trên bờ.

Tourists can rent speedboats for the afternoon.

Du khách có thể thuê **ca nô cao tốc** cho buổi chiều.

Those old speedboats are loud but still really fast.

Những chiếc **ca nô cao tốc** cũ ấy ồn ào nhưng vẫn rất nhanh.

Have you ever tried driving speedboats at top speed?

Bạn đã từng lái **ca nô cao tốc** hết tốc lực chưa?

The bay is packed with colorful speedboats every summer weekend.

Mỗi cuối tuần mùa hè, vịnh tràn ngập các **ca nô cao tốc** đầy màu sắc.