아무 단어나 입력하세요!

"spectacularly" in Vietnamese

một cách ngoạn mụcmột cách ấn tượng

Definition

Diễn tả một việc xảy ra rất thu hút, ấn tượng hoặc nổi bật; có thể dùng cho cả kết quả rất tốt hoặc rất tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Là trạng từ dùng nhấn mạnh, thường gặp trong báo chí hoặc mô tả tình huống nổi bật, như 'spectacularly thành công/thất bại'.

Examples

The show ended spectacularly with fireworks.

Buổi diễn kết thúc **một cách ngoạn mục** với pháo hoa.

She passed the test spectacularly.

Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra **một cách ấn tượng**.

The recipe failed spectacularly.

Công thức nấu ăn này đã thất bại **một cách ngoạn mục**.

He spectacularly ignored all the warning signs.

Anh ấy đã **một cách hoàn toàn nổi bật** phớt lờ mọi cảnh báo.

Their plan backfired spectacularly.

Kế hoạch của họ đã thất bại **một cách ngoạn mục**.

The view from the mountain was spectacularly beautiful.

Khung cảnh từ trên núi **ngoạn mục** vô cùng đẹp.