아무 단어나 입력하세요!

"specks" in Vietnamese

đốm nhỏvết nhỏhạt nhỏ

Definition

Những vết, chấm hoặc hạt rất nhỏ, thường nhỏ hơn nhiều so với các vật xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'specks' chủ yếu dùng nói về các vết nhỏ dễ nhìn thấy, ví dụ: 'specks of dust'. Không dùng cho điểm hoặc họa tiết sắp xếp có thứ tự.

Examples

There are specks of dust on the table.

Có những **đốm nhỏ** bụi trên bàn.

Her shirt had tiny specks of paint.

Áo của cô ấy có những **vết nhỏ** sơn.

I saw black specks in the water.

Tôi nhìn thấy **đốm nhỏ** màu đen trong nước.

Little specks of flour covered his face after baking.

Sau khi nướng bánh, mặt anh ấy dính đầy **vết nhỏ** bột mì.

She wore glasses because of the specks floating in her vision.

Cô ấy đeo kính vì có những **đốm nhỏ** lơ lửng trong tầm nhìn của mình.

By the end of the day, my white shoes were covered with mud specks.

Đến cuối ngày, giày trắng của tôi dính đầy **vết nhỏ** bùn.