"specified" in Vietnamese
Definition
Được ghi rõ, thường đi kèm với các chi tiết hoặc yêu cầu cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kỹ thuật như 'specified time', 'unless otherwise specified'. Ngụ ý thông tin được nêu rõ trong văn bản hoặc hướng dẫn.
Examples
Please follow the specified instructions on the label.
Vui lòng làm theo hướng dẫn **được chỉ định** trên nhãn.
Deliver the package to the specified address.
Giao gói hàng đến địa chỉ **được chỉ định**.
You need to pay by the specified date.
Bạn cần thanh toán trước ngày **được chỉ định**.
Unless otherwise specified, all meetings start at 9 a.m.
Trừ khi có quy định **được chỉ định** khác, tất cả các cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
She completed the project in the specified time frame.
Cô ấy đã hoàn thành dự án trong khoảng thời gian **được chỉ định**.
Make sure to use the specified font size in your report.
Hãy chắc chắn sử dụng đúng cỡ chữ **được chỉ định** trong báo cáo của bạn.