아무 단어나 입력하세요!

"species" in Vietnamese

loài

Definition

Loài là nhóm sinh vật như động vật hoặc thực vật có đặc điểm giống nhau và khác biệt với nhóm khác. Đôi khi cũng dùng để chỉ một loại hoặc kiểu gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh học: 'an endangered species', 'different species of birds'. 'Species' là số ít và số nhiều giống nhau. Có thể gặp nghĩa ‘loại’ trong văn viết trang trọng.

Examples

The panda is an endangered species.

Gấu trúc là một **loài** đang nguy cấp.

This forest has many species of birds.

Khu rừng này có nhiều **loài** chim.

Humans are one species of animal.

Con người là một **loài** động vật.

Scientists are still discovering new species in the ocean.

Các nhà khoa học vẫn đang khám phá ra những **loài** mới dưới đại dương.

Some species can only survive in very specific conditions.

Một số **loài** chỉ có thể sống sót trong điều kiện rất đặc biệt.

That kind of humor is a rare species these days.

Kiểu hài hước đó ngày nay là một **loài** hiếm gặp.