아무 단어나 입력하세요!

"specialty" in Vietnamese

chuyên mônđặc sản

Definition

Lĩnh vực mà ai đó giỏi nhất, hoặc món ăn/sản phẩm nổi bật mà một nơi hoặc người nổi tiếng về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuyên môn' dùng cho nghề nghiệp/học thuật ('chuyên môn y tế'); 'đặc sản' cho món ăn hoặc sản phẩm nổi bật ('đặc sản địa phương'). Không dùng lẫn với 'đặc biệt'. Thường gặp: 'chuyên môn của tôi', 'đặc sản của quán', 'đặc sản địa phương'.

Examples

Math is his specialty at school.

Toán học là **chuyên môn** của cậu ấy ở trường.

This restaurant's specialty is seafood.

**Đặc sản** của nhà hàng này là hải sản.

Her specialty is making desserts.

**Chuyên môn** của cô ấy là làm món tráng miệng.

I'm not great at sports, but history is definitely my specialty.

Tôi không giỏi thể thao, nhưng lịch sử chắc chắn là **chuyên môn** của tôi.

Try the lasagna—it's their house specialty!

Hãy thử món lasagna—đó là **đặc sản** của họ!

Pediatrics is her medical specialty.

Nhi khoa là **chuyên môn** y tế của cô ấy.