아무 단어나 입력하세요!

"specializing" in Vietnamese

chuyên về

Definition

Tập trung vào một lĩnh vực, chủ đề hay chuyên môn để trở nên thành thạo hoặc có kiến thức sâu về lĩnh vực đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'specializing in' thường thấy trong môi trường học thuật hoặc công việc, như 'specializing in marketing.' Sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra; không dùng cho kỹ năng chung chung.

Examples

She is specializing in computer science at university.

Cô ấy đang **chuyên về** khoa học máy tính tại trường đại học.

The hospital has doctors specializing in children’s health.

Bệnh viện có các bác sĩ đang **chuyên về** sức khỏe trẻ em.

He is specializing in French cuisine.

Anh ấy đang **chuyên về** ẩm thực Pháp.

I’m specializing in environmental law because I want to make a difference.

Tôi đang **chuyên về** luật môi trường vì tôi muốn tạo sự khác biệt.

Our team is specializing in app development for small businesses these days.

Nhóm của chúng tôi hiện đang **chuyên về** phát triển ứng dụng cho các doanh nghiệp nhỏ.

She’s specializing in graphic design, so most of her projects are creative.

Cô ấy đang **chuyên về** thiết kế đồ họa, nên hầu hết các dự án của cô đều mang tính sáng tạo.