"speciality" in Vietnamese
Definition
Một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng mà ai đó đặc biệt giỏi, hoặc món ăn/đặc sản nổi bật của một nơi, nhà hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ các ngành nghề chuyên sâu (ví dụ: 'nội tim là chuyên môn của anh ấy'), món ăn đặc biệt ở nhà hàng, hoặc sản phẩm đặc trưng vùng miền. Không dùng cho phẩm chất chung chung của cá nhân.
Examples
Her speciality is Italian cooking.
**Chuyên môn** của cô ấy là nấu ăn Ý.
This restaurant's speciality is seafood.
Món **đặc sản** của nhà hàng này là hải sản.
Cardiology is his medical speciality.
Tim mạch là **chuyên môn** của anh ấy trong y khoa.
If you want the best sushi, that's definitely our chef's speciality.
Nếu muốn sushi ngon nhất, đó chắc chắn là **đặc sản** của đầu bếp chúng tôi.
After years of training, pediatric surgery became her speciality.
Trải qua nhiều năm đào tạo, phẫu thuật nhi đã trở thành **chuyên môn** của cô ấy.
Cheese is a local speciality in this region, so you have to try it.
Phô mai là **đặc sản** của vùng này, bạn nên thử.