아무 단어나 입력하세요!

"specialities" in Vietnamese

chuyên mônđặc sản

Definition

Là những lĩnh vực mà ai đó hoặc nơi nào đó có kỹ năng đặc biệt, hoặc những món ăn nổi tiếng của một nhà hàng hoặc vùng miền.

Usage Notes (Vietnamese)

'chuyên môn' dùng cho lĩnh vực chuyên sâu, ví dụ chuyên khoa y; 'đặc sản' chỉ món ăn đặc trưng của địa phương hoặc nhà hàng. Không dùng nghĩa thích cá nhân.

Examples

Indian restaurants often have several specialities on their menu.

Các nhà hàng Ấn Độ thường có vài **đặc sản** trong thực đơn.

The hospital is known for its cancer and heart specialities.

Bệnh viện này nổi tiếng với các **chuyên môn** về ung thư và tim mạch.

Bakeries in Paris have their own specialities.

Các tiệm bánh ở Paris có **đặc sản** riêng.

We tried all the seafood specialities when we visited the coast.

Khi đến bờ biển, chúng tôi đã thử tất cả các **đặc sản** hải sản.

Different doctors have their own medical specialities, so you need to see the right one.

Các bác sĩ khác nhau có **chuyên môn** y khoa riêng, nên cần gặp đúng người.

Don't miss the local specialities at the night market—they're amazing!

Đừng bỏ lỡ các **đặc sản** địa phương ở chợ đêm—chúng thật tuyệt!