"specialists" in Vietnamese
Definition
Những người có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh chuyên môn, như y tế, công nghệ hoặc học thuật. Kết hợp phổ biến: 'chuyên gia y tế', 'chuyên gia IT'. Không dùng rộng như 'expert'.
Examples
The hospital has many specialists to help patients.
Bệnh viện có nhiều **chuyên gia** để giúp đỡ bệnh nhân.
We need specialists to fix this computer problem.
Chúng ta cần **chuyên gia** để sửa sự cố máy tính này.
The school invited specialists to speak to the students.
Trường đã mời các **chuyên gia** đến nói chuyện với học sinh.
Our team is made up of specialists from all over the world.
Đội của chúng tôi bao gồm **chuyên gia** từ khắp thế giới.
If the problem gets worse, you should see one of the specialists.
Nếu vấn đề trở nên tệ hơn, bạn nên gặp một trong các **chuyên gia**.
They brought in some specialists just for this difficult case.
Họ đã mời một số **chuyên gia** chỉ để xử lý vụ việc khó khăn này.