아무 단어나 입력하세요!

"spearhead" in Vietnamese

dẫn đầumũi nhọn (giáo)

Definition

Dẫn dắt hoặc là người khởi xướng chính trong một dự án, hoạt động hoặc phong trào. Danh từ chỉ phần đầu nhọn của cây giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spearhead' thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc trong công ty, chỉ người dẫn đầu các hoạt động mới (ví dụ 'spearhead a campaign'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She will spearhead the new marketing campaign.

Cô ấy sẽ **dẫn đầu** chiến dịch tiếp thị mới.

John was chosen to spearhead the research team.

John được chọn để **dẫn đầu** nhóm nghiên cứu.

The company decided to spearhead an environmental initiative.

Công ty đã quyết định **dẫn đầu** một sáng kiến môi trường.

He really spearheaded the effort to improve our school.

Anh ấy thực sự đã **dẫn đầu** nỗ lực cải thiện trường học của chúng ta.

After years of discussion, a small group spearheaded the change.

Sau nhiều năm thảo luận, một nhóm nhỏ đã **dẫn đầu** sự thay đổi.

She was the spearhead of the movement for better wages.

Cô ấy là người **dẫn đầu** phong trào đòi lương cao hơn.