아무 단어나 입력하세요!

"speak up for" in Vietnamese

lên tiếng bảo vệbênh vực

Definition

Công khai bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó, nhất là khi người khác không làm vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi bạn bảo vệ ai đó bị chê trách hoặc bị phớt lờ. 'speak up for yourself' nghĩa là lên tiếng bảo vệ bản thân mình. Không nhầm với 'speak up' tức nói to hơn.

Examples

You should speak up for yourself if you feel something is wrong.

Nếu bạn cảm thấy có điều gì đó sai, bạn nên **lên tiếng bảo vệ** bản thân.

When no one wanted to speak up for the new student, Maria did.

Khi không ai muốn **lên tiếng bảo vệ** bạn học mới, Maria đã làm điều đó.

He always tries to speak up for people who cannot help themselves.

Anh ấy luôn cố gắng **bênh vực** những người không thể tự giúp mình.

If we don't speak up for the environment, who will?

Nếu chúng ta không **lên tiếng bảo vệ** môi trường thì ai sẽ làm điều đó?

Sometimes you need to speak up for what you believe in, even if it's difficult.

Đôi khi bạn cần **lên tiếng bảo vệ** điều mình tin tưởng, dù điều đó khó khăn.

I admire people who aren't afraid to speak up for others.

Tôi ngưỡng mộ những người không ngại **lên tiếng bảo vệ** người khác.