아무 단어나 입력하세요!

"speak the same language" in Vietnamese

nói cùng một ngôn ngữcùng quan điểm (nghĩa bóng)

Definition

Có thể giao tiếp bằng cùng một ngôn ngữ hoặc dễ dàng hiểu nhau vì có chung quan điểm hoặc cách nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng chỉ sự đồng thuận, hiểu ý nhau; khi nói về ngôn ngữ thật sự, nói rõ tên ngôn ngữ như 'nói tiếng Anh'.

Examples

They speak the same language at home.

Họ **nói cùng một ngôn ngữ** ở nhà.

It helps to speak the same language when traveling.

Khi đi du lịch, **nói cùng một ngôn ngữ** sẽ giúp ích rất nhiều.

We speak the same language about this problem.

Về vấn đề này, chúng tôi **cùng quan điểm**.

When it comes to teamwork, it's important to speak the same language.

Trong làm việc nhóm, **nói cùng một ngôn ngữ** là rất quan trọng.

Even though we disagree, we speak the same language when it comes to helping others.

Dù không đồng ý, nhưng khi giúp người khác thì chúng tôi **cùng quan điểm**.

It feels great to finally speak the same language with my manager about the project.

Thật tuyệt khi cuối cùng cũng **cùng quan điểm** với quản lý về dự án.