"speak about" in Vietnamese
Definition
Đề cập hoặc thảo luận về một chủ đề, vấn đề cụ thể nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'speak about' thường dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc trang trọng. Có thể thay cho 'talk about', nhưng nghe trang trọng hơn một chút. Dùng cả khi phát biểu lẫn trò chuyện.
Examples
Can you speak about your family?
Bạn có thể **nói về** gia đình của mình không?
The teacher will speak about the test tomorrow.
Ngày mai giáo viên sẽ **nói về** bài kiểm tra.
She likes to speak about her travels.
Cô ấy thích **nói về** những chuyến đi của mình.
He didn't speak about what happened at work.
Anh ấy đã không **nói về** những gì đã xảy ra ở nơi làm việc.
We need to speak about your future plans soon.
Chúng ta cần **nói về** kế hoạch tương lai của bạn sớm.
At the meeting, she will speak about the new project.
Tại cuộc họp, cô ấy sẽ **nói về** dự án mới.