아무 단어나 입력하세요!

"spay" in Vietnamese

triệt sản (cho động vật cái)

Definition

Phẫu thuật trên động vật cái để chúng không còn khả năng sinh sản. Thường áp dụng cho chó và mèo cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho động vật cái; cho động vật đực dùng từ khác. Thường gặp trong cụm 'spay and neuter'. Không dùng cho người.

Examples

We need to spay our dog soon.

Chúng ta cần **triệt sản** cho chó cái sớm.

The vet will spay the cat tomorrow.

Bác sĩ thú y sẽ **triệt sản** cho con mèo vào ngày mai.

It is important to spay female pets.

Cần thiết phải **triệt sản** cho vật nuôi cái.

Many shelters spay animals before adoption to control the population.

Nhiều trại cứu hộ **triệt sản** động vật trước khi cho nhận nuôi để kiểm soát số lượng.

If you spay your cat, she won't have unwanted kittens.

Nếu bạn **triệt sản** cho mèo cái của mình thì nó sẽ không sinh ra mèo con ngoài ý muốn.

Our clinic offers discounts to spay rescue animals.

Phòng khám của chúng tôi có giảm giá để **triệt sản** động vật cứu hộ.