아무 단어나 입력하세요!

"spatulas" in Vietnamese

xẻng lậtspatula

Definition

Xẻng lật là dụng cụ nhà bếp với lưỡi phẳng, mềm, dùng để lấy, lật, hoặc phết thức ăn khi nấu nướng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Xẻng lật’ dùng cho nhiều mục đích như lật, lấy hoặc phết thức ăn. Có loại bằng kim loại, nhựa hoặc silicone. Ở Mỹ, spatula thường chỉ loại để lật; ở các nơi khác còn ám chỉ đồ phết hoặc vét.

Examples

We have several spatulas in the kitchen drawer.

Chúng tôi có vài cái **xẻng lật** trong ngăn kéo bếp.

The chef uses different spatulas for eggs and pancakes.

Đầu bếp dùng các **xẻng lật** khác nhau cho trứng và bánh kếp.

Please wash the spatulas after baking.

Làm ơn rửa sạch các **xẻng lật** sau khi nướng.

I keep my silicone spatulas right next to the stove for easy access.

Tôi để các **xẻng lật** silicone của mình ngay cạnh bếp cho tiện.

We lost a couple of spatulas during the last barbecue.

Chúng tôi đã làm mất vài cái **xẻng lật** trong buổi nướng thịt lần trước.

There are so many kinds of spatulas now—some are perfect for baking, others for grilling.

Bây giờ có rất nhiều loại **xẻng lật**—một số loại rất hợp cho nướng bánh, số còn lại hợp cho nướng thịt.