아무 단어나 입력하세요!

"spas" in Vietnamese

spatrung tâm spa

Definition

Spa là nơi để thư giãn và chăm sóc sức khỏe, thường cung cấp các dịch vụ như massage, tắm, chăm sóc sắc đẹp và trị liệu. Một số spa sang trọng còn như khu nghỉ dưỡng nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ “spa” dùng cho cả spa quy mô lớn kiểu nghỉ dưỡng lẫn trung tâm nhỏ. Phân biệt với 'gym' vì spa tập trung vào thư giãn, không phải thể dục. Thường nói: “đi spa”, “dịch vụ spa”, “spa thư giãn”.

Examples

Many people visit spas to relieve stress.

Nhiều người đến các **spa** để giảm căng thẳng.

Spas often offer massages and facials.

Các **spa** thường cung cấp dịch vụ massage và chăm sóc da mặt.

There are many luxury spas in this city.

Ở thành phố này có rất nhiều **spa** cao cấp.

I love spending the weekend at different spas around town.

Tôi thích dành cuối tuần ở các **spa** khác nhau quanh thành phố.

Some spas have outdoor hot springs with mountain views.

Một số **spa** có suối nước nóng ngoài trời với tầm nhìn ra núi.

If you want to treat yourself, check out the new spas downtown.

Nếu muốn tự thưởng cho bản thân, hãy thử các **spa** mới ở trung tâm thành phố.