아무 단어나 입력하세요!

"spartan" in Vietnamese

khắc khổđơn giảnnghiêm khắc (lối sống)

Definition

Diễn tả điều gì đó hoặc ai đó rất đơn giản, nghiêm khắc và không có chút xa hoa nào, thường thể hiện sự kỷ luật cao. Bắt nguồn từ phong cách sống của người Sparta cổ đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các cụm từ như "lối sống spartan", "điều kiện sống spartan" để khen sự kỷ luật hoặc chê môi trường quá khắc nghiệt. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Examples

The room was very spartan, with just a bed and a chair.

Căn phòng cực kỳ **khắc khổ**, chỉ có một chiếc giường và một cái ghế.

He follows a spartan diet with no sugar or fat.

Anh ấy theo một chế độ ăn **khắc khổ**, không có đường hay chất béo.

Their spartan lifestyle impressed everyone.

Lối sống **khắc khổ** của họ khiến mọi người ấn tượng.

She lives a spartan life by choice, never buying anything she doesn't truly need.

Cô ấy chọn sống một cuộc sống **khắc khổ**, không mua gì ngoài những thứ thật sự cần thiết.

The conditions at the camp were pretty spartan, but we managed.

Điều kiện ở trại khá **khắc khổ**, nhưng chúng tôi vẫn xoay xở được.

If you're expecting luxury, this hotel is a bit too spartan for your taste.

Nếu bạn mong đợi sự xa hoa, khách sạn này sẽ quá **đơn giản** với bạn.