"sparklers" in Vietnamese
Definition
Pháo bông que là loại pháo nhỏ, dài như que, khi đốt lên sẽ phát ra tia sáng lấp lánh, thường được dùng trong các dịp sinh nhật hoặc lễ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pháo bông que' là danh từ đếm được (1 pháo bông que, 2 pháo bông que). Thường dành cho trẻ em có người lớn giám sát vì có thể nóng. Dùng với các động từ như 'đốt pháo bông que', 'cầm pháo bông que'.
Examples
We lit sparklers at the birthday party.
Chúng tôi đã đốt **pháo bông que** trong bữa tiệc sinh nhật.
Children like to wave sparklers at night.
Trẻ em thích vung **pháo bông que** vào ban đêm.
Be careful—sparklers can get very hot.
Cẩn thận—**pháo bông que** có thể rất nóng.
At midnight, everyone outside had sparklers in their hands to celebrate the new year.
Đúng nửa đêm, mọi người ngoài trời đều cầm **pháo bông que** để chào đón năm mới.
He wrote his name in the air with a sparkler before it burned out.
Anh ấy đã viết tên mình trong không khí bằng **pháo bông que** trước khi nó tắt.
No celebration feels complete without a few sparklers for everyone.
Không bữa tiệc nào cảm thấy trọn vẹn nếu thiếu vài **pháo bông que** cho mọi người.